Họ Hoàng

Từ Điển Gia Phả

30 thuật ngữ — giải thích các khái niệm trong gia phả và phong tục

30

Tổng thuật ngữ

5

Nhóm

0

Đã lưu

Tất cả (30)Cấu trúc (2)Quan hệ (9)Thờ cúng (10)Tổng quát (5)Vai vế (4)

30 kết quả

·

Chi

Nhánh lớn trong dòng họ. Họ Hoàng có 4 chi: Giáp, Ất, Bính, Đinh.

Cấu trúc

Đời (Thế hệ)

Mỗi lớp con cháu tính từ Thủy Tổ. Thủy Tổ = Đời 1, con = Đời 2...

Cấu trúc

Bác

Anh/chị của cha (lớn hơn cha).

Quan hệ

Cậu

Anh/em trai của mẹ.

Quan hệ

Chú

Em trai của cha (nhỏ hơn cha).

Quan hệ

Em gái hoặc chị gái của cha.

Quan hệ

Em gái hoặc chị gái của mẹ.

Quan hệ

Ngoại

Bên mẹ (ông ngoại, bà ngoại, cậu, dì...).

Quan hệ

Nội

Bên cha (ông nội, bà nội, chú, bác...).

Quan hệ

Phối ngẫu

Vợ hoặc chồng — người kết hôn với thành viên trong họ.

Quan hệ

Thông gia

Mối quan hệ giữa hai gia đình khi con cái kết hôn với nhau.

Quan hệ

Bát hương

Bình chứa tro nhang trên bàn thờ, biểu tượng linh thiêng.

Thờ cúng

Giỗ

Lễ cúng tưởng nhớ người đã mất vào ngày mất (Âm lịch) hàng năm.

Thờ cúng

Mâm ngũ quả

5 loại trái cây bày trên bàn thờ, biểu tượng ngũ hành.

Thờ cúng

Nhà thờ tổ

Nơi thờ cúng tổ tiên chung của cả dòng họ.

Thờ cúng

Tảo mộ

Dọn dẹp, tu sửa mộ phần tổ tiên, thường vào tiết Thanh Minh.

Thờ cúng

Tên húy

Tên thật của người đã mất, dùng trong thờ cúng. Không gọi trực tiếp — gọi là "kỵ".

Thờ cúng

Thanh Minh

Tiết khí trong năm (đầu tháng 4 DL), dịp tảo mộ tổ tiên.

Thờ cúng

Vàng mã

Giấy vàng bạc đốt gửi cho người đã mất (phong tục dân gian).

Thờ cúng

Văn khấn

Bài đọc khi cúng, bày tỏ lòng thành kính với tổ tiên.

Thờ cúng

Vu Lan

Rằm tháng 7 Âm lịch, mùa báo hiếu cha mẹ.

Thờ cúng

Đại hội gia tộc

Cuộc họp toàn thể dòng họ, thường 2 năm/lần, bầu Ban Liên lạc.

Tổng quát

Gia huấn

Lời dạy của tổ tiên truyền lại cho con cháu.

Tổng quát

Gia phả

Sách/bản ghi chép lịch sử dòng họ qua các thế hệ.

Tổng quát

Phả đồ

Sơ đồ cây gia phả, biểu diễn mối quan hệ huyết thống.

Tổng quát

Quỹ gia tộc

Quỹ chung do thành viên đóng góp để lo giỗ chạp, tu sửa nhà thờ.

Tổng quát

Con trưởng

Con trai đầu lòng, thường kế thừa vai trò trong gia tộc.

Vai vế

Thủy Tổ

Người lập nên dòng họ, tổ tiên đầu tiên.

Vai vế

Trưởng chi

Người đứng đầu một chi (nhánh) trong dòng họ.

Vai vế

Trưởng tộc

Người đứng đầu dòng họ, thường là con trai trưởng chi trưởng.

Vai vế